Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

表す

biểu thị; biểu hiện; lộ rõ; xuất hiện

現す

biểu lộ; thể hiện; biểu hiện; cho thấy; làm cho xuất hiện; bộc lộ; xuất hiện; cho biết

表わす

biểu thị; biểu hiện; lộ rõ; diễn tả; thể hiện

著わす

viết; xuất bản

現わす

thể hiện; biểu hiện; cho thấy; làm cho xuất hiện; bộc lộ; xuất hiện; cho biết

著す

viết; xuất bản

Gợi ý

Xem thêm

馬脚をあらわす

bộc lộ bản chất thật của một người; bị phơi bày

名を表す

tạo dựng danh tiếng; làm nên tên tuổi

名を現す

để phân biệt chính mình

言い表わす

diễn đạt; bày tỏ; thể hiện; phát biểu ý kiến; diễn tả; nói thành lời; biểu đạt; trình bày

言い表す

diễn tả; thể hiện; bày tỏ; diễn đạt; trình bày; nói ra thành lời; phát biểu ý kiến; biểu đạt

Chi tiết từ

表す

「あらわす ひょうす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
biểu thị; biểu hiện; lộ rõ
xuất hiện.
biểu thị; biểu hiện; lộ rõ
Mazii Dict
Ví dụ:
しんえん深遠shin'en なnaりろん理論riron をwo やya さsa しshi いiことば言葉kotoba でdeあらわ表arawa すsu
dùng lời lẽ bình thường để biểu đạt ý sâu sắc