Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あらわに

thẳng thắn; một cách thành thực mà nói; nói thẳng ra; thể hiện

Gợi ý

Xem thêm

露にする

lộ ra

わにあし

có chân vòng kiềng

あらわ

sự phơi; sự bóc trần; sự vạch trần; sự bày hàng; sự đặt vào; sự đặt vào tình thế dễ bị; hướng; sự vứt bỏ ra ngoài đường; sự phơi nắng

露わ

sự bóc trần

にあわしい

hợp; phù hợp; thích hợp; vừa; hợp; thích hợp; xứng

Chi tiết từ

あらわに

phó từ
thẳng thắn; một cách thành thực mà nói; nói thẳng ra; thể hiện
Mazii Dict
Ví dụ:
いか怒ika りri もmo あa らra わwa にniはな話hana すsu
nới với giọng giận dữ
さけ酒sake がgaはい入hai るru とto 、,ほんしょう本性honshou がga あa らra わwa にni なna るru 。.
rượu vào lời ra
かれ彼kare はhaさけ叫sake んn でdeいか怒ika りri をwo あa らra わwa にni しshi たta
Anh ta biểu lộ sự tức giận bằng cách hét lên