Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あら探しする

bắt bẻ

Gợi ý

Xem thêm

あら探し

kén cá chọn canh; bới lông tìm vết; ; tật xấu; thói quen xấu; chỉ trích

探索する

tìm kiếm; điều tra

探検する

thám hiểm

探査する

dò; dò xét; thám xét; tra xét

探求する

tra xét

Chi tiết từ

あら探しする

bắt bẻ
Mazii Dict
Ví dụ:
ことばづか言葉遣kotobazuka いi のnoせいかく正確seikaku さsa にni つtsu いi てte あa らraさが探saga しshi をwo すsu るru
bắt bẻ đúng sai trong lời ăn tiếng nói
ぼく僕boku にni はha 、, ガga ー- ルru フfu レre ンn ドdo のnoい言i うu こko とto すsu べbe てte にni あa らraさが探saga しshi をwo しshi てte しshi まma うuわる悪waru いi くku せse がga あa るru
tôi có thói quen xấu là luôn bắt bẻ lời ăn tiếng nói của bạn gái .