Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

あがりくち

sự đi vào; sự nhậm; quyền vào; quyền gia nhập; tiền vào; tiền gia nhập; cổng vào; lối vào; làm xuất thần; làm mê li; mê hoặc

あがく

giãy giụa

わりあてがく

sự phân công; sự giao việc; sự chia phần; sự phân phối; sự định phần; phần được chia; phần được phân phối; mảnh đất được phân phối để cày cấy; sự phiên chế; cho gia đình; sự chỉ định; sự dùng; sự cấp cho; sự phân phối; sự phân phát; sự chia phần; phần được chia; phần được phân phối; phần được cấp; sự định rõ vị trí

くり上がり

phép cộng có nhớ

繰り上がり

bị đẩy lên; nhớ trong phép tính cộng

Chi tiết từ