Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

在

TẠI

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

在

Hán Việt:

TẠI

Kun:

あ.る

On:

ザイ

Số nét:

6

Nghĩa:

1. có; tồn tại; ở một địa điểm hoặc vị trí nào đó VD: 在位 (tại vị), 在野 (ngoài chính quyền), 存在 (tồn tại) 2. vùng quê; nông thôn; làng mạc VD: 在所 (nơi ở), 近在 (vùng lân cận)
Ví dụ:

在る [ ある]

có

不在 [ ふざい]

khiếm khuyết

在世 [ざいせい]

cuộc sống sinh hoạt

介在 [かいざい]

sự đặt vào giữa

在任 [ ざいにん]

tại chức .

在位 [ ざいい]

tại vị .

在住 [ざいじゅう]

cư trú

偏在 [へんざい]

sự phân phối không công bằng

健在 [ けんざい]

sức khoẻ tốt; khoẻ mạnh

先在 [せんざい]

vườn