Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あるがまま

thực tế; hiện thực vốn có

在るが儘

vốn có; bản chất; bẩm sinh

Gợi ý

Xem thêm

頭が回る

đầu óc rối bời

丸尾雨傘

rắn cạp nong

天翔る

bay lên; bay cao; vút lên cao

円罐

nồi đun nấu hình ống

巻き上がる

cuộn lên trên; đi lên trên như là rải; rắc; cuộn xong

Chi tiết từ

あるがまま

danh từ
thực tế; hiện thực vốn có
Mazii Dict
Ví dụ:
ものごと物事monogoto をwo あa るru がga まma まma にniか書ka くku
mô tả mọi thứ như chúng vốn có
げんじつ現実genjitsu をwo あa るru がga まma まmaう受u けkeい入i れre るru
hãy chấp nhận thực tế như nó vốn như vậy
わたし私watashi はha たta だda あa るru がga まma まma のnoかれ彼kare をwoう受u けkeい入i れre よyo うu とto しshi てte いi まma すsu
tôi đang cố chấp nhận anh ta như bản thân anh ta vốn có