Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

以来

N2
Kể từ khi

きり

N2
Kể từ khi/Chỉ mải

あれで - Đánh giá

N3
Tuy thế nhưng... (Đánh giá tích cực)

あれで - Ngạc nhiên

N3
Như thế mà (Thể hiện sự ngạc nhiên)

受身形

N4
Thể bị động

ばこそ

N1
Chính vì

あれでも - Ngạc nhiên

N3
Như thế mà cũng

こそあれ

N1
Đúng là... nhưng/... còn đúng, chứ...

とあれば

N1
Nếu... thì...

ようだったら - Điều kiện (điều kiện giả định)

N2
Nếu như...

...ようなら - Điều kiện (điều kiện giả định)

N2
Nếu như...

であれ~であれ

N1
Cho dù... hay...

~といい~といい     

N1
~Cũng…cũng

これ/それ/あれ - Quan hệ không gian

N5
Cái này/cái đó/cái kia

... ばかりは - Mệnh lệnh

N2
Chỉ...cho ..., riêng ... thì...

~はどう(で)あれ     

N1
~Bất kể cái gì, sao cũng được, dù cách gì

これいじょう…は ... - Giới hạn, cực hạn

N2
Không ... thêm nữa

からこそ/~ばこそ/こそ

N2
Chính vì/Chính...

...もあれば...もある - Biểu thị bằng ví dụ

N4
(Cũng) có.....(cũng) có.....

これだけ … のだから ... - Nhấn mạnh về mức độ

N2
Đến mức này thì ...

以来

N2
Kể từ khi

きり

N2
Kể từ khi/Chỉ mải

あれで - Đánh giá

N3
Tuy thế nhưng... (Đánh giá tích cực)

あれで - Ngạc nhiên

N3
Như thế mà (Thể hiện sự ngạc nhiên)

受身形

N4
Thể bị động

ばこそ

N1
Chính vì

あれでも - Ngạc nhiên

N3
Như thế mà cũng

こそあれ

N1
Đúng là... nhưng/... còn đúng, chứ...

とあれば

N1
Nếu... thì...

ようだったら - Điều kiện (điều kiện giả định)

N2
Nếu như...

...ようなら - Điều kiện (điều kiện giả định)

N2
Nếu như...

であれ~であれ

N1
Cho dù... hay...

~といい~といい     

N1
~Cũng…cũng

これ/それ/あれ - Quan hệ không gian

N5
Cái này/cái đó/cái kia

... ばかりは - Mệnh lệnh

N2
Chỉ...cho ..., riêng ... thì...

~はどう(で)あれ     

N1
~Bất kể cái gì, sao cũng được, dù cách gì

これいじょう…は ... - Giới hạn, cực hạn

N2
Không ... thêm nữa

からこそ/~ばこそ/こそ

N2
Chính vì/Chính...

...もあれば...もある - Biểu thị bằng ví dụ

N4
(Cũng) có.....(cũng) có.....

これだけ … のだから ... - Nhấn mạnh về mức độ

N2
Đến mức này thì ...