Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

泡

bong bóng; bọt

粟

hạt kê

Gợi ý

Xem thêm

わあわあ

waah waah!

あわせ

đối nhau; ngược nhau; điều trái lại; điều ngược lại; trước mặt; đối diện; đóng vai nam đối với vai nữ chính; đóng vai nữ đối với vai nam chính; o.p; bên tay phải diễn viên; sự đương đầu; sự lật; sự quay; sự phủ lên mặt ngoài; sự tráng lên mặt ngoài; khả năng; sự thông thạo; động tác quay

あわや

suýt nữa thì; xém chút nữa; tí nữa thì

あわせて

chung; tập thể; hoàn toàn; hầu; nhìn chung; nói chung; nhìn toàn bộ; cả thảy; tất cả; toàn thể; toàn bộ; ; người trần truồng; ngoài ra; hơn nữa; vả lại; vả chăng; ngoài... ra

あわよくば

hi vọng; nếu có cơ hội

Chi tiết từ

泡

「あぶく あわ」
danh từ
bong bóng; bọt
bong bóng; bọt
Mazii Dict
Ví dụ:
 せse っけkke んn のnoあわ泡awa
bong bóng xà phòng .
 せse っかkka くku のnoどりょく努力doryoku もmo すsu べbe てteみず水mizu のnoあわ泡awa だda ったtta
mọi nỗ lực rút cục cũng tan thành bọt nước