Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

合わす

hợp vào làm một

会す

hiểu; nắm bắt được; gặp gỡ; tập hợp; chạm trán

会わす

làm gặp ; để gặp ; để gặp nhau; để cho gặp phải một sự việc; để cho phải trải qua một trải nghiệm đau đớn

合す

kết hợp; ghép lại

醂す

để loại bỏ vị chát từ quả hồng; ngâm trong nước; đến mờ

Gợi ý

Xem thêm

見合わす

hoãn; gián đoạn

くみあわす

côngbin; xanhđica; máy liên hợp; máy gặt đập; kết hợp; phối hợp; hoá hợp; tổ hợp

かけあわす

nhân lên; làm bội lên; làm tăng lên nhiều lần; nhân; tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở

くいあわす

sự đóng gập đầu lại; sự ghì chặt; sự siết chặt; lý lẽ vững chắc; lý lẽ đanh thép; múi dây buộc vào vòng neo; nghiền; siết; mím; nắm chặt; giải quyết; thanh toán; xác nhận; làm cho không bác lại được; bị đóng gập đầu lại; nghiến; siết chặt; ôm chặt; ghì chặt

まぜあわす

thứ pha trộn/'blendid/; blent /blent/; trộn lẫn; pha trộn; hợp nhau; hợp chất; từ ghép; khoảng đất rào kín; kép; ghép; phức; phức hợp; đa hợp; gãy xương hở; người ở thuê trả cả tiền thuê nhà lẫn tiền thuế; pha; trộn; hoà lẫn; ghép thành từ ghép; dàn xếp; điều đình

Chi tiết từ

合わす

「あわす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
hợp vào làm một
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare にniあ合a わwa すsuかお顔kao がga なna いi
Tôi rất xấu hổ khi đối diện với anh ấy
しせん視線shisen をwoあ合a わwa すsu こko とto
giao tiếp bằng mắt/ ánh mắt giao nhau .