Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

泡だて器

cây đánh trứng

泡立器

bình khuấy

泡立て器

cái đánh trứng; cái đánh kem; đồ đánh trứng

泡立つ

nổi bong bóng; sôi sùng sục; nổi tăm

泡立てる

làm sủi bọt; làm nổi bọt; làm dậy bọt; đánh đều; đánh tơi

あわだてき

đưa nhanh đi; đập vút vút; đi vun vút; cái vẫy nhẹ; lấy nhanh; cái đánh kem; cái xua ruồi; lấy biến đi; chổi quét bụi; sự cử động mau lẹ; vụt; phất trần; động tác vút nhanh; lướt nhanh như gió; cái lướt nhanh; gạt thầm; xua; lôi nhanh đi; đưa nhanh ra khỏi; chùi vội; đánh

あわだてる

sự đập; tiếng đập; khu vực đi tuần ; sự đi tuần; cái trội hơn hẳn; cái vượt hơn hẳn; nhịp; nhịp đánh; phách; khu vực săn đuổi; cuộc săn đuổi; ; người thất nghiệp; người sống lang thang đầu đường xó chợ; đánh đập; nện; đấm; vỗ ; gõ; đánh; thắng; đánh bại; vượt; đánh trống để ra lệnh; ra hiệu bệnh bằng trống; khua; khuấy; đi vát; đánh trống; hạ; làm thất vọng; làm chán nản; đánh thủng; đánh vỡ; đập bẹt ra; nện mỏng ra; dập tắt; đánh; đi khắp; truy lùng; theo dõi; bắt; mộ; chạy giạt vào bờ; nói quanh; chạy trốn cho nhanh; brain; hoàn toàn đánh bại ai; đánh ai tơi bời; quarter; roi; roi da; người đánh xe ngựa; người phụ trách chó whipper; in); nghị viên phụ trách tổ chức ; giấy báo của nghị viên phụ trách tổ chức; cánh quạt máy xay gió; cáp kéo; xông; lao; chạy vụt; quất; đập mạnh vào; đánh bằng roi; khâu vắt; rút; giật; cởi phắt; đánh; đánh bại; thắng; đánh; đuổi; tập trung; lùa vào một ni; triệu tập; quất ngựa chạy tới; rút nhanh; tuốt; giục chạy tới; triệu tập gấp; hn tất c

粟立つ

nổi da gà

Gợi ý

Xem thêm

卵泡立て器

máy đánh trứng

だきあわせ

sự bán mớ; sự bán xô bồ

わあわあ

waah waah!

脱泡器

máy khử bọt khí

泡立ち

sự lên bọt

Chi tiết từ

泡だて器

「あわだてき」
danh từ
Cây đánh trứng
Mazii Dict