làm sủi bọt; làm nổi bọt; làm dậy bọt; đánh đều; đánh tơi
あわだてき
đưa nhanh đi; đập vút vút; đi vun vút; cái vẫy nhẹ; lấy nhanh; cái đánh kem; cái xua ruồi; lấy biến đi; chổi quét bụi; sự cử động mau lẹ; vụt; phất trần; động tác vút nhanh; lướt nhanh như gió; cái lướt nhanh; gạt thầm; xua; lôi nhanh đi; đưa nhanh ra khỏi; chùi vội; đánh
あわだてる
sự đập; tiếng đập; khu vực đi tuần ; sự đi tuần; cái trội hơn hẳn; cái vượt hơn hẳn; nhịp; nhịp đánh; phách; khu vực săn đuổi; cuộc săn đuổi; ; người thất nghiệp; người sống lang thang đầu đường xó chợ; đánh đập; nện; đấm; vỗ ; gõ; đánh; thắng; đánh bại; vượt; đánh trống để ra lệnh; ra hiệu bệnh bằng trống; khua; khuấy; đi vát; đánh trống; hạ; làm thất vọng; làm chán nản; đánh thủng; đánh vỡ; đập bẹt ra; nện mỏng ra; dập tắt; đánh; đi khắp; truy lùng; theo dõi; bắt; mộ; chạy giạt vào bờ; nói quanh; chạy trốn cho nhanh; brain; hoàn toàn đánh bại ai; đánh ai tơi bời; quarter; roi; roi da; người đánh xe ngựa; người phụ trách chó whipper; in); nghị viên phụ trách tổ chức ; giấy báo của nghị viên phụ trách tổ chức; cánh quạt máy xay gió; cáp kéo; xông; lao; chạy vụt; quất; đập mạnh vào; đánh bằng roi; khâu vắt; rút; giật; cởi phắt; đánh; đánh bại; thắng; đánh; đuổi; tập trung; lùa vào một ni; triệu tập; quất ngựa chạy tới; rút nhanh; tuốt; giục chạy tới; triệu tập gấp; hn tất c