Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あんな風に

theo cách đó; theo kiểu đó

Gợi ý

Xem thêm

そんな風に

theo cách đó; giống như thế

こんな風に

theo cách này; theo lối này

ああいう風に

như thế đó; kiểu đó

あんなに

đến như thế

あなぜ風

gió tây bắc

Chi tiết từ

あんな風に

「あんなふうに」
cụm từ
theo cách đó; theo kiểu đó
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa んn なna ふfu うu にniこうどう行動koudou しshi なna いi
Đừng có mà hành động theo kiểu đó.
 パpa ー- ティtei ー- でdeかれ彼kare がgaわたし私watashi をwo あa んn なna ふfu うu にniお置o きkiざ去za りri にni しshi たta のno でdeほんとう本当hontou にniき決ki まma りri がgaわる悪waru かka ったtta
Việc anh ta bỏ đi để tôi lại một mình ở bữa tiệc theo kiểu đó là một quyết định hết sức ngu ngốc.
 あa んn なna ふfu うu にni ふfu るru まma ってtte すsu みmi まma せse んn
Tôi xin lỗi vì đã hành động như vậy .