Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

余り

không mấy; ít; quá đáng; rất; lắm; thừa; phần còn lại; phần dư; phần hơn; dư; số dư

Gợi ý

Xem thêm

あんあんり

tối tăm; u ám; ảm đạm; buồn rầu; u sầu; thầm kín; bí mật; riêng tư; kín đáo; không tuyên bố; không công khai; thích giữ bí mật; hay giấu giếm; kín mồm kín miệng; hẻo lánh; yên tựnh

ありません

không có

ありんす

biến thể của "arimasu" được sử dụng bởi gái mại dâm ở khu đèn đỏ yoshiwara trong thời edo

あんぽり

hội đồng bảo an

りつあん

cặn; nước vo gạo; nước rửa bát; bã lúa mạch; bản phác thảo; bản phác hoạ; đồ án; sơ đồ thiết kế; bản dự thảo một đạo luật...); ; chế độ quân dịch; sự lấy ra; sự rút; hối phiếu; phân đội; biệt phái; phân đội tăng cường; gió lò; sự kéo; phác thảo; phác hoạ; dự thảo; bắt quân dịch; thực hiện chế độ quân dịch đối với; lấy ra; rút ra; vạch cỡ

Chi tiết từ

余り

「あんまり あまり」
tính từ đuôi na, phó từ, thường viết bằng kana
không mấy; ít
quá đáng
rất; lắm
không mấy; ít
thừa
phần còn lại; phần dư
Mazii Dict
Ví dụ:
 おoかね金kane がgaあま余ama りri なna いi
còn ít tiền
あま余ama りri にniおお多oo くku のnoせんたくし選択肢sentakushi がga あa るru
có rất nhiều sự lựa chọn