Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あんま機

máy mát xa

Gợi ý

Xem thêm

まあまあ

tàm tạm; cũng được

あんあんり

tối tăm; u ám; ảm đạm; buồn rầu; u sầu; thầm kín; bí mật; riêng tư; kín đáo; không tuyên bố; không công khai; thích giữ bí mật; hay giấu giếm; kín mồm kín miệng; hẻo lánh; yên tựnh

ありません

không có

あたまきん

sự trả tiền mặt; vật gửi; tiền gửi; tiền ký quỹ; tiền đặc cọc; chất lắng; vật lắng; khoáng sản; mỏ; gửi; gửi ở ngân hàng; gửi ký quỹ; đặt cọc; làm lắng đọng; đặt; đẻ

あきまへん

không tốt; không thể chấp nhận

Chi tiết từ

あんま機

「あんまき」
danh từ
máy mát xa
Mazii Dict