Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

生かす

làm sống lại; làm tỉnh lại; làm hồi sinh; để sống; cho sống; phát huy; tận dụng

活かす

vận dụng; sử dụng; phát huy; làm cho sống lại; phục hồi

Gợi ý

Xem thêm

胃下垂

bệnh sa dạ dày

追加する

thêm

低下する

sụt; sút kém; thấp xuống

経過する

trôi qua

かすい

cúi xuống; rũ xuống; gục xuống; ủ rũ; chán nản

Chi tiết từ

生かす

「いかす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm sống lại; làm tỉnh lại; làm hồi sinh; để sống; cho sống
phát huy; tận dụng
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ のnoかのうせい可能性kanousei をwoさいだいげん最大限saidaigen にniい生i かka すsu
phát huy tối đa khả năng của~
 〜~ にni つtsu いi てteちくせき蓄積chikuseki さsa れre たta ノno ウu ハha ウu をwoさいだいげんい最大限生saidaigen'i かka すsu
tận dụng tối đa kiến thức thực tế đã được tích lũy về~
いちにんいちにん一人一人ichinin'ichinin のnoししつ資質shishitsu やyaさいのう才能sainou をwoい生i かka すsu
phát huy tài năng và tư chất của mỗi người.
 〜~ をwoとお通too しshi てteみ身mi にniつ付tsu けke たtaのうりょく能力nouryoku をwoい生i かka すsu
phát huy năng lực có được thông qua~ .