Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

以外

ngoài ra; ngoài; ngoại trừ

意外

ngạc nhiên; không như đã tính; ngoài dự tính; ngoài dự kiến; hay hơn tưởng tượng; hay hơn... tưởng; nằm ngoài sức tưởng tượng; ngạc nhiên; không như đã tính; ngoài dự tính; ngoài dự kiến; hay hơn tưởng tượng; hay hơn... tưởng; nằm ngoài sức tưởng tượng; của trời cho; từ trên trời rơi xuống

遺骸

di hài

貽貝

con vẹm triều tiên; vẹm vỏ cứng

Gợi ý

Xem thêm

いがいと

làm ngạc nhiên; làm kinh ngạc; đáng sửng sốt; bất ngờ; thình lình; đột xuất; gây ngạc nhiên

ガタイがいい

thân hình to lớn; cơ thể vạm vỡ

けいがい

sự đổ nát; sự suy đồi; sự tiêu tan; sự phá sản; sự thất bại; nguyên nhân phá sản; nguyên nhân đổ nát; tàn tích; cảnh đổ nát; cảnh điêu tàn; làm hỏng; làm đổ nát; tàn phá; làm suy nhược; làm xấu đi; làm phá sản; dụ dỗ; cám dỗ; làm mất thanh danh; làm hư hỏng; ngã rập mặt xuống đất; đổ sập xuống; sụp đổ; sự phá hỏng; sự tàn phá; sự phá hoại; sự sụp đổ; vật đổ nát; gạch vụn; xác tàu chìm; tàu chìm; vật trôi giạt; người suy nhược; người tàn phế; làm hỏng; phá hoại; làm tan vỡ; làm sụp đổ; lầm trật đường ray; làm đổ; bị sụp đổ; bị tan vỡ; đắm; chìm; bị đánh đắm; bị làm trật đường ray; bị đổ; sườn ; khung; khung ảnh; khung tranh; cốt truyện; lớp đá lát thành giếng; sườn đê; cơ cấu tổ chức; khuôn khổ; hợp nhất; thống nhất

いちまいがい

một van; một mảnh vỡ; một nắp

かいがいしい

dũng cảm; hào hiệp; uy nghi; lộng lẫy; tráng lệ; ăn mặc đẹp; chải chuốt; bảnh bao; chiều chuộng phụ nữ; nịnh đầm; chuyện yêu đương; người sang trọng; người phong nhã hào hoa; người khéo chiều chuộng phụ nữ; người nịnh đầm; người tình; người yêu; chiều chuộng; tán tỉnh; đi theo đưa đón; anh hùng; quả cảm; dám làm việc lớn; kêu; khoa trương; cường điệu; to lớn khác thường; hùng mạnh khác thường; câu thơ trong bài ca anh hùng; ngôn ngữ khoa trương cường điệu; chiến sĩ da đỏ; gan dạ; can đảm; dũng cảm; ; đẹp lộng lẫy; sang trọng; hào hoa phong nhã; bất chấp; không sợ; xem khinh; đương đầu với; bất chấp dị nghị; cóc cần

Chi tiết từ

以外

「いがい」
danh từ phó từ, danh từ phó từ
ngoài ra; ngoài; ngoại trừ
Mazii Dict
Ví dụ:
ぐんじりょく軍事力gunjiryoku をwoもち用mochi いi るruいがい以外igai でde 〜~ にniきょうりょく協力kyouryoku すsu るru
sẽ hợp tác với ~ trừ việc huy động quân đội.
おうしゅうれんごういがい欧州連合以外oushuurengouigai かka らra のnoがいこくじんきょじゅうしゃ外国人居住者gaikokujinkyojuusha へhe のnoしもんおうなつ指紋押捺shimon'ounatsu をwoぎむづ義務付gimuzu けke るru
bắt buộc tất cả những người nước ngoài cư trú không phải thuộc Liên minh Châu Âu phải lăn tay điểm chỉ
かれ彼kare らra をwoま待ma つtsuいがい以外igai どdo うu しshi よyo うu もmo なna いi 。.
Chẳng có cách gì khác ngoài việc phải chờ đợi họ