Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

歪む

bị méo; bị lệch; méo mó; lệch lạc; méo; biến dạng

いがむ

sợi dọc; dây kéo thuyền; đất bồi; đất phù sa; trạng thái oằn; trạng thái vênh; sự sai lạc; sự suy đốn; sự sa đoạ tinh thần; làm cong; làm oằn; làm vênh; bồi đất phù sa; làm sai lạc; làm thiên lệch; làm sa đoạ; làm suy đốn; cong; oằn; vênh; được kéo; sự chệch; sự đi lệch hướng; đi chệch; đi lệch hướng; làm chệch; làm bật chệch lên trên không; làm lệch; làm chệch hướng; làm trẹo; làm uốn xuống; làm võng xuống; lệch; chệch hướng; trẹo đi; uốn xuống; võng xuống; mặt nghiêng; chỗ dốc; con đường dốc; khiến cho sãn sàng; khiến cho có ý thiên về; khiến cho có khuynh hướng; khiến cho có chiều hướng; có ý sãn sàng; có ý thích; có ý thiên về; có khuynh hướng; có chiều hướng; nghiêng đi; xiên đi; nghiêng mình; cúi đầu; đường nghiêng; dốc nghiêng đi; làm cho đi chệch đường; quan điểm; cách nhìn vấn đề; nghiêng; theo một quan điểm riêng; nghĩa mỹ); cái liếc; sự quở mắng gián tiếp; (từ cổ; thái độ; bày tỏ thái độ; xiên

Gợi ý

Xem thêm

むしがいい

ích kỷ

がいむいん

người đi vận động bỏ phiếu; người đi chào hàng

無害

sự vô hại; vô hại

外務

công việc ngoại giao; sự ngoại giao

無蓋

mở; bỏ mũ

Chi tiết từ

歪む

「いがむ ひずむ ゆがむ」
động từ godan (-mu)
bị méo; bị lệch
(tính cách, hành vi) méo mó; lệch lạc
méo; biến dạng
Mazii Dict
Ví dụ:
 ドdo アa がgaゆが歪yuga んn でde いi るru 。.
Cánh cửa bị méo.
ゆが歪yuga んn だdaかんが考kanga えeかた方kata をwo しshi てte いi るru 。.
Có cách suy nghĩ lệch lạc.
きんぞく金属kinzoku がgaあつりょく圧力atsuryoku でdeひず歪hizu んn だda 。.
Kim loại bị biến dạng do áp lực.
おと音oto がgaひず歪hizu んn でdeき聞ki こko えe るru 。.
Âm thanh nghe bị méo.