Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

生き残る

tồn tại; sống sót; sinh tồn

Gợi ý

Xem thêm

きえのこる

sống lâu hơn; sống qua; qua khỏi được; sống sót; còn lại; tồn tại

いのこる

đồ thừa; cái còn lại; tàn tích; di vật; di tích; di cảo; di hài; còn lại; vẫn

きのこ類

các loại nấm

こいき

sự đau đớn; sự nhức nhối; nỗi đau khổ; đau đớn; nhức nhối; đau khổ; bị trừng phạt vì; chịu những hậu quả của; mạnh; ác liệt; mau lẹ; nhanh; khéo léo; khôn khéo; nhanh trí; tinh ranh; láu; đẹp sang; thanh nhã; lịch sự; diện; bảnh bao; duyên dáng; bảnh bao; diện; hợp thời trang; kiểu cách

ここのつどき

trưa; buổi trưa; nửa đêm; mười hai giờ đêm

Chi tiết từ

生き残る

「いきのこる」
động từ godan (-ru), nội động từ
tồn tại; sống sót; sinh tồn
Mazii Dict
Ví dụ:
しょうきぼ小規模shoukibo なnaきぎょう企業kigyou はhaい生i きkiのこ残noko るru たta めme にniがっぺい合併gappei しshi なna けke れre ばba なna らra なna いi こko とto もmoおお多oo いi
Rất nhiều các công ty với quy mô nhỏ phải liên doanh để tồn tại.
かれ彼kare がgaせんそう戦争sensou にniい行i ったtta のno はhaしょうさん称賛shousan をwoえ得e るru たta めme でde はha なna くku 、, たta だdaい生i きkiのこ残noko るru たta めme だda ったtta のno だda
anh ấy ra chiến trường không vì hy vọng nhận được sự tán dương mà chỉ muốn được sống. .