Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

いささ小笹

cỏ tre; cây tre ngắn

Gợi ý

Xem thêm

小さい

bé; bé bỏng; bé nhỏ; nhỏ; nhỏ bé; tí; tí hon

いささ小川

con sông nhỏ hẹp

小さ

nhỏ; nhỏ bé; nhỏ xíu

小さいな

nhỏ; nhỏ bé; nho nhỏ; nhỏ tí

小さい頃

khi còn nhỏ

Chi tiết từ

いささ小笹

「いささおざさ」
danh từ
cỏ tre, cây tre ngắn
Mazii Dict