Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

しょききょく

văn phòng; nhân viên của một tổng thư ký; văn phòng của một tổng thư ký; nhân viên của một bộ trưởng chính phủ; văn phòng của một bộ trưởng chính phủ; phòng bí thư; ban bí thư; chức bí thư

きょくしょ

sự cắt; chỗ cắt; phần cắt ra; đoạn cắt ra; khu vực; tiết đoạn; mặt cắt; tiết diện; phân chi; tiểu đội; lát cắt; tầng lớp nhân dân; cắt; chia ra từng phần; sắp xếp thành từng nhóm; phân chia ra thành đoạn; phân chia thành khu vực; địa phương; bộ phận; cục bộ; quỹ tích; người dân địa phương; người làm nghề tự do ở địa phương; người giảng đạo ở địa phương; tin tức địa phương; xe lửa địa phương; tem địa phương; đội thể thao địa phương; kỳ thi địa phương; trụ sở; công quán

いきょく

trạm phát thuốc; phòng khám bệnh và phát thuốc

きょうしきょく

bài vè lịch sử hy lạp); raxpôđi; sự ngâm thơ khoa trương cường điệu; bài ngâm khoa trương cường điệu; niềm hân hoan lớn; niềm vui cực độ; sự hào hứng phấn khởi vô bờ

きょくげいし

người biểu diễn leo dây; người biểu diễn nhào lộn; nhà chính trị nghiêng ngả; cốc; người nhào lộn; giống chim bồ câu nhào lộn; con lật đật; lẫy khoá

Chi tiết từ