Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

椅

Y, Ỷ

子

TỬ, TÍ

Chi tiết Hán tự

Hán tự:

椅

Hán Việt:

Y, Ỷ

On:

イ

Số nét:

12

Nghĩa:

ghế; chỗ ngồi VD: 椅几 (ghế dựa), 椅子 (cái ghế)
Ví dụ:

椅子 [ いす]

ghế; cái ghế

寝椅子 [ ねいす]

Ghế dài; đi văng; trường kỷ .

車椅子 [ くるまいす]

xe có ghế tựa (dùng cho người chân có tật); xe lăn

揺り椅子 [ ゆりいす]

xích đu .

長椅子 [ ながいす]

ghế dài; ghế tràng kỉ .

安楽椅子 [ あんらくいす]

ghế bành .

長い椅子 [ ながいいす]

ghế dài .