Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

交喙

chim mỏ chéo

Gợi ý

Xem thêm

交喙の嘴

người hay can thiệp vào chuyện người khác

かすい

cúi xuống; rũ xuống; gục xuống; ủ rũ; chán nản

いいまかす

bác bỏ; chưng minh là sai

いいきかす

chưa bay hết; làm tức giận; lời nói nặng; phát cáu; ấm; làm mếch lòng ai; nhiệt liệt; kích thích; nổi nóng; trở nên nồng nhiệt; nhiệt tình; hiểm yếu; còn mới; vật ấm; làm cho nóng; khởi động cho nóng người; warm words; làm ai tự ái; sổi nổi lên; phát tức; dấu vết của những con thú); đánh; sưởi ấm; địa điểm); còn nồng; vụt; còn rõ (hơi; làm cho tin; thuyết phục; chỉ dẫn; chỉ thị cho; dạy; đào tạo; truyền kiến thức cho; cung cấp tin tức cho; cung cấp tài liệu cho; cho hay; cho biết

いいかわす

lời hứa; điều hứa; điều hẹn ước; sự hứa hẹn; triển vọng; hứa hẹn; chốn thiên thai; nơi cực lạc; hứa; hẹn ước; làm cho hy vọng; báo hiệu; báo trước; đảm bảo; cam đoan; tự dành cho mình trong tương lai cái gì; có triển vọng tốt

Chi tiết từ

交喙

「いすか」
danh từ, thường viết bằng kana
chim mỏ chéo
chim mỏ chéo
Mazii Dict
Ví dụ:
いすか交喙isuka はha 、, そso のnoとくちょうてき特徴的tokuchouteki なnaこうさ交差kousa しshi たta くku ちchi ばba しshi でdeまつ松matsu ぼbo っくkku りri のnoたね種tane をwoた食ta べbe るru こko とto でdeし知shi らra れre てte いi まma すsu 。.
Chim mỏ chéo được biết đến với chiếc mỏ giao nhau đặc trưng, dùng để ăn hạt thông.