Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

痛む

đau đớn; đau; đau đớn; thương

痛める

làm đau; gây đau đớn ; làm đau khổ; đau; bị đau; bị bệnh; mắc bệnh

炒める

rán giòn; phi; xào

悼む

chia buồn; đau buồn; đau đớn; tiếc rẻ

傷む

bị thương tích; thương tổn

傷める

gây thương tích; làm tổn thương

撓める

bẻ cong; uốn cong; xử lý da bằng keo và đập cho đến khi nó cứng lại; uốn; nắn; uốn nắn; tỉa cây cho đẹp; sửa đổi; uốn nắn; khắc phục; sửa chữa; bóp méo sự thật; xuyên tạc; làm sai lệch; nhắm; nhắm bắn; nhìn kỹ; nheo mắt nhìn

Gợi ý

Xem thêm

胸を痛める

làm đau lòng

チクチクいたむ

cảm giác kim châm; cảm giác đau nhói; châm; chích; chọc; có cảm giác kim châm; đau nhói

頭を痛める

lo lắng; ưu phiền về vấn đề nào đó

チクチク痛む

có cảm giác bị kim châm; đau nhói; có cảm giác bị châm; có cảm giác ngứa; có cảm giác nhoi nhói nhẹ

胸が痛む

xót xa; đau lòng

Chi tiết từ

痛む

「いたむ」
đau đớn
đau; đau đớn (thể chất và tinh thần)
thương.
Mazii Dict
Ví dụ:
ひこうきじこ飛行機事故hikoukijiko でdeひとりむすめ一人娘hitorimusume をwoな亡na くku しshi たtaおや親oya のno こko とto をwoおも思omo うu とtoむね胸mune がgaいた痛ita むmu 。.
Tôi cảm thấy tim nhói đau khi nghĩ đến bố mẹ của cô gái bị chết trong vụ tai nạn máy bay.
ゆう夕yuu べbe はhaは歯ha がga ひhi どdo くkuいた痛ita んn だda 。.
Tối qua răng tôi đau khủng khiếp.
いた痛ita むmuきずぐち傷口kizuguchi をwo おo さsa えe なna がga らra ・/ ・/ ・/ 。.
Nắm chặt vết thương đau của tôi ...