Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一画

một nét; một mảnh đất

いっかく

one grab

一獲

một chụp giật

一角

một góc; một khu vực; một địa điểm; con kỳ lân biển; vượt trội; xuất chúng; lỗi lạc; nổi bật; ra dáng; tử tế; đàng hoàng; trưởng thành; một khía cạnh; một phương diện; một lĩnh vực; khá là; đáng kể; tương đối; vượt trội hẳn; đặc biệt xuất sắc; lỗi lạc; tỏ vẻ người lớn; ra vẻ trưởng thành; làm bộ như đã thạo đời

一攫

một chụp giật

一郭

khu vực được bao quanh

Gợi ý

Xem thêm

いっかくじゅう座

chòm sao kỳ lân

いっかくじゅう

fish; unicorn; con kỳ lân; whale; sea; unicorn)

一角サイ

tê giác một sừng

一角法

góc chiếu thứ nhất

一点一画

từng chi tiết nhỏ nhặt

Chi tiết từ

一画

「いっかく」
danh từ
một nét (của chữ Kanji)
một mảnh (lô) đất
Mazii Dict