sự náo động; sự náo loạn; sự tụ tập phá rối; cuộc nổi loạn; cuộc dấy loạn; sự phóng đãng; sự trác táng; sự ăn chơi hoang toàng; cuộc chè chén ầm ĩ; cuộc trác táng ầm ĩ; sự quấy phá ầm ĩ; sự bừa bãi; sự lộn xộn; sự lung tung; sự đánh hơi lung tung; sự theo vết lung tung; đạo luật ngăn ngừa sự tụ tập phá rối trật tự; cảnh cáo không cho tụ tập phá rối trật tự; cảnh cáo bắt phải giải tán; tha hồ hoành hành được buông thả bừa bãi; gây hỗn loạn; làm náo loạn; nổi loạn; dấy loạn; sống phóng đãng; sống hoang toàng; ăn chơi trác táng; chè chén ầm ĩ; quấy phá ầm ĩ; phung phí vào những cuộc ăn chơi trác táng; sự nổi dậy; sự khởi nghĩa; cuộc nổi dậy; cuộc khởi nghĩa