địa hạt; khu vực; quận; huyện; khu; vùng; miền; khu vực bầu cử; giáo khu nhỏ; thuộc địa hạt; thuộc quận; thuộc huyện; thuộc khu; thuộc giáo khu nhỏ; chia thành địa hạt; chia thành khu vực; chia thành quận; chia thành huyện; chia thành khu; sự trông nom; sự bảo trợ; sự giam giữ; khu; khu vực; phòng; khe răng chìa khoá; thế đỡ; canh giữ; nghĩa cổ) trông nom; bảo trợ; tránh; đỡ; gạt; ngăn ngừa; trông non; lô; sự chọn bằng cách rút thăm; vô số; phận; nhiều; việc rút thăm; hàng để bán); phần do rút thăm định; số phận; bad; nghĩa mỹ); mớ; hàng đống; ; chia ra làm nhiều phần; mảnh; số mệnh; thăm; hàng đàn
一口
một miếng; một ngụm; nói gọn lại; xen vào một câu; đơn vị; một phần; một miệng; một miệng người; một người; một lời; một từ; một thanh; một cây