Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一区

một khu

いっく

địa hạt; khu vực; quận; huyện; khu; vùng; miền; khu vực bầu cử; giáo khu nhỏ; thuộc địa hạt; thuộc quận; thuộc huyện; thuộc khu; thuộc giáo khu nhỏ; chia thành địa hạt; chia thành khu vực; chia thành quận; chia thành huyện; chia thành khu; sự trông nom; sự bảo trợ; sự giam giữ; khu; khu vực; phòng; khe răng chìa khoá; thế đỡ; canh giữ; nghĩa cổ) trông nom; bảo trợ; tránh; đỡ; gạt; ngăn ngừa; trông non; lô; sự chọn bằng cách rút thăm; vô số; phận; nhiều; việc rút thăm; hàng để bán); phần do rút thăm định; số phận; bad; nghĩa mỹ); mớ; hàng đống; ; chia ra làm nhiều phần; mảnh; số mệnh; thăm; hàng đàn

一口

một miếng; một ngụm; nói gọn lại; xen vào một câu; đơn vị; một phần; một miệng; một miệng người; một người; một lời; một từ; một thanh; một cây

一句

một mệnh đề ; một bài thơ haiku

Gợi ý

Xem thêm

いっくよむ

make up haiku poem

いちじいっく

đúng nguyên văn; đúng từ chữ một

一句詠む

để tạo ra một bài thơ haiku

いちごんいっく

each word; word by word

一字一句

đúng nguyên văn; đúng từ chữ một

Chi tiết từ

一区

「いっく」
danh từ
một khu
Mazii Dict