Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一水

một dòng chảy; một dòng nước; một dòng sông; một giọt

一睡

giấc ngủ ngắn

溢水

sự lụt lội; sự ngập lụt; sự chảy tràn; sự làm ngập lụt; sự làm chảy tràn

いっすい

giấc ngủ; sự ngủ; sự nghỉ ngơi; sự tĩnh dưỡng; sự chết; ngủ; ngủ giấc ngàn thu; ngủ trọ; ngủ đỗ; ăn nằm; nằm yên; có đủ chỗ ngủ cho; ngủ cho qua; ngủ muộn; ngủ quên; ngủ quá giờ; ngủ đã sức; ngủ cho hết; gác đến ngày mai; dog; con cù quay tít; giấc ngủ chợp; giấc trưa; ngủ chợp một lát; ngủ trưa; bị bất ngờ; bất chợt ai đang ngủ; bất chợt ai đang làm việc gì; bắt được ai đang lầm lỗi gì; làm một cú bất ngờ đối với ai; dệt tuyết; làm cho lên tuyết; lối chơi bài napôlêông; sự đánh cá tất cả tiền vào một con ngựa; con ngựa mình dốc hết tiền vào để đánh cá; liều để thắng lớn; được ăn cả ngã về không)

Gợi ý

Xem thêm

一水和物

mono-hydrate

一炊の夢

một trống rỗng mơ

一睡もしなかった

có một đêm không ngủ; suốt đêm không chợp mắt

逸す

để mất; bỏ lỡ; bỏ qua; để quên; để đi chệch; để khởi hành

すっごい

giỏi<br><br>

Chi tiết từ

一水

「いっすい」
danh từ
một dòng chảy; một dòng nước; một dòng sông
một giọt (nước, rượu...)
Mazii Dict