Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一台

một cái; một chiếc

一隊

một phe ; một tốp; một công ty; một tổ

一体

đồng nhất; là một

一帯

cả vùng; toàn vùng

Gợi ý

Xem thêm

いったい全体

bất cứ cái gì; bất cứ ai; tóm lại

いったい何なんですか

chính xác nó là gì vậy

いったいいち

một thành viên của nhóm này tương ứng với một thành viên của nhóm kia

いったいか

sự thống nhất; sự hợp nhất; sự hợp lại thành một hệ thống thống nhất; sự bổ sung thành một thể thống nhất; sự hợp nhất; sự hoà hợp với môi trường; phép tích phân; sự tích phân; sự hợp lại thành một hệ thống thống nhất; nghĩa mỹ) sự mở rộng cho mọi người; sự mở rộng cho mọi chủng tộc; nghĩa mỹ) sự dành quyền bình đẳng cho

いったいな

cái quái gì vậy

Chi tiết từ

一台

「いちだい いったい」
danh từ, loại từ đếm
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)
Mazii Dict