Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

愛しい

đáng yêu; dễ mến

Gợi ý

Xem thêm

いといし

nhu mì

いとおしい

đáng yêu; trong trắng; ngọt ngào; dịu dàng; du dương; êm đềm; dễ thương

いとわしい

đáng ghét; đáng ghê tởm; khó chịu; không vừa ý; gắt gỏng; cau có

ともしい

gầy còm; gầy gò; khẳng khiu; hom hem; nghèo; xoàng; sơ sài; đạm bạc; khan hiếm; ít có; thiếu; khó tìm; make; có hạn; hạn chế; hạn định; thiếu thốn; nghèo túng; cơ cực; thiếu; không có; ít; thiếu; không đủ; nhỏ; chật hẹp; nghèo; bần cùng; xấu; tồi; kém; yếu; thô thiển; đáng thương; tội nghiệp; đáng khinh; tầm thường; không đáng kể; hèn nhát; hèn hạ

しぶとい

bướng bỉnh; ương ngạnh; ngoan cường; cứng cỏi; khó chữa ; không dễ bị đánh bại; kiên quyết không chịu nhượng bộ

Chi tiết từ

愛しい

「かなしい うつくしい いとしい」
tính từ đuôi i
đáng yêu; dễ mến
đáng yêu; dễ mến
đáng yêu; dễ mến
Mazii Dict
Ví dụ:
ね寝ne てte るruとき時toki はhaいと愛ito しshi いi !!
Khi ngủ trông cô ấy đáng yêu nhỉ! .
かのじょ彼女kanojo はhaいと愛ito しshi いi がgaなに何nani かkaと取to っ つ付tsu きki にni くku いi
Cô ấy dễ thương nhưng thật khó tiếp cận