Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

委付

sự từ bỏ

意符

bộ thành phần cấu thành chữ kanji thể hiện ý nghĩa của chữ đó

畏怖

sợ hãi; kinh sợ; sự hoảng sợ

異父

cùng mẹ khác cha; cha khác nhau

Gợi ý

Xem thêm

かいふ

かせいふ

bà quản gia; người coi nhà; người giữ nhà; con gái; thiếu nữ; đầy tớ gái; người hầu gái

やかいふく

áo dạ hội; lễ phục

かいふくき

sự lại sức; sự hồi phục; thời kỳ dưỡng bệnh

だいふ

cha; bố; người cha; người đẻ ra; người sản sinh ra; tổ tiên; ông tổ; người thầy; chúa; thượng đế; cha cố; người nhiều tuổi nhất; cụ

Chi tiết từ

委付

「いふ」
danh từ, động từ suru
sự từ bỏ (quyền lợi, thuộc tính)
Mazii Dict