no; quit it; no way; khó chịu; đáng ghét; không thích; miễn cưỡng; không muốn
否
sự phủ định; không; không phải; không đâu; không; hay đúng hơn là; nói đúng hơn là; không; không hề; không phải vậy đâu; không; hay đúng hơn là; khoan đã; mà không; ừm; à; thì; nói sao nhỉ
本家
gia đình huyết thống là trung tâm của một gia tộc; nhà của bố mẹ vợ; dòng chính; nhà chính; tông gia; nơi sinh; nguồn gốc; ngôi nhà gốc; chủ gia đình; nhà chính; tông gia
弥
càng ngày càng nhiều; vô cùng; rất
厭
khó chịu; không dể chịu; đáng ghét; không ưa thích; miễn cưỡng