Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

嫌

không thích; ghét; khó chịu; không đâu; ôi không

嫌や

no; quit it; no way; khó chịu; đáng ghét; không thích; miễn cưỡng; không muốn

否

sự phủ định; không; không phải; không đâu; không; hay đúng hơn là; nói đúng hơn là; không; không hề; không phải vậy đâu; không; hay đúng hơn là; khoan đã; mà không; ừm; à; thì; nói sao nhỉ

本家

gia đình huyết thống là trung tâm của một gia tộc; nhà của bố mẹ vợ; dòng chính; nhà chính; tông gia; nơi sinh; nguồn gốc; ngôi nhà gốc; chủ gia đình; nhà chính; tông gia

弥

càng ngày càng nhiều; vô cùng; rất

厭

khó chịu; không dể chịu; đáng ghét; không ưa thích; miễn cưỡng

Gợi ý

Xem thêm

よいやよいや

nào; lên!; dô ta dô ta

いやはや

trời; trời ơi; than ôi; chao ôi

いやいややる

gắng gượng

いやだ

không đời nào; không chịu đâu; còn lâu; không thích đâu; ghét thế; không muốn đâu

やいやい

này! này

Chi tiết từ

嫌

「や いや」
tính từ đuôi na, thán từ
không thích; ghét; khó chịu
không đâu; ôi không
không thích; ghét; khó chịu
không đâu; ôi không
Mazii Dict
Ví dụ:
や嫌ya だda よyo 、, そso れre 。.
Không thích cái đó đâu.
いや嫌iya なnaてんき天気tenki だda ねne 。.
Thời tiết khó chịu thật.
 ピpi アa ノno のno レre ッスssu ンn がga だda んn だda んnいや嫌iya にni なna るru 。.
Dần dần tôi thấy ghét việc học piano.
いや嫌iya だda 、,た食ta べbe たta くku なna いi 。.
Không đâu, tôi không muốn ăn.