Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

入る

đi vào; vào; bước vào; đi vô; vô

居る

có; ở; sống; có mặt

いやす

chữa khỏi; làm lành; hàn gắn; dàn hoà; hoà giải; lành lại; cách chữa bệnh; cách điều trị; việc chữa bệnh; việc điều trị; đợt chữa bệnh; thuốc; phương thuốc; sự lưu hoá; thánh chức; chữa bênh; điều trị; chữa; xử lý để có thể để lâu; lưu hoá

要る

cần

癒る

bình tĩnh

癒す

chữa lành; chữa bệnh; điều trị

射る

bắn trúng; chiếu rọi

炒る

chiên; rang

沒る

lặn về phía tây

煎る

rang; đảo; pha

鋳る

đúc

鑄る

đúc

熬る

nướng

Gợi ý

Xem thêm

使いやすい

dễ sử dụng; dễ dùng

扱いやすい

dễ quản lý; dễ điều khiển; dễ chăm sóc; dễ đối phó; dễ xử lý

居留守

ở nhà mà giả vờ là vắng nhà

使い易い

dễ tới sự sử dụng

病を癒す

điều trị bệnh

Chi tiết từ

入る

「いる はいる」
động từ godan (-ru), nội động từ
đi vào; vào; bước vào
đi vô
vô.
đi vào; vào; bước vào
đi vô
vô.
Mazii Dict