Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

入る

đi vào; vào; bước vào; đi vô; vô

居る

có; ở; sống; có mặt

要る

cần

癒る

bình tĩnh

居られる

có thể ở lại

射る

bắn trúng; chiếu rọi

炒る

chiên; rang

沒る

lặn về phía tây

煎る

rang; đảo; pha

鋳る

đúc

鑄る

đúc

熬る

nướng

Gợi ý

Xem thêm

とみられている

dự đoán

いるか

cá heo

腹がいる

giữ bình tĩnh

ざらにいる

có rất nhiều; không hiếm; thường gặp; có đầy

忘れずいる

ấp ủ

Chi tiết từ

入る

「いる はいる」
động từ godan (-ru), nội động từ
đi vào; vào; bước vào
đi vô
vô.
đi vào; vào; bước vào
đi vô
vô.
Mazii Dict