nói; nói rằng; lý do; sự tình ẩn giấu; ẩn tình; quá khứ; câu chuyện đằng sau; phán; truyền; nói; theo lời nói; rằng
いわく
vải chéo; lời nói; tiếng nói; dịp nói; quyền ăn nói; tuyên bố; hứa hẹn; tiên đoán; đồn; diễn đạt; viện ta làm lý lẽ; đưa làm chứng cớ; cho ý kiến về; quyết định về; lấy; chọn; that is to say tức là; nói một cách khác; hay là; ít nhất thì; tục nói; nói thật; nói hết; từ chối; đồng ý; nay; ra lệnh nói lên ý muốn của mình; go; điều anh nói hoàn toàn có căn cứ; lý do; lẽ; lý trí; lý tính; lẽ phải; lý; sự vừa phải; sự suy luận; suy lý; lý luận; tranh luận; cãi lý; cãi lẽ; dùng lý lẽ để thuyết phục; suy ra; luận ra; nghĩ ra; trình bày mạch lạc; trình bày với lý lẽ; cớ; lý do; cớ thoái thác; lý do không thành thật; lấy cớ là; viện ra làm lý do; sử; sử học; lịch sử; lịch sử; kịch lịch sử; quá; vượt; quá khứ không hay ho gì; qua; hơn; quá khứ; đã qua; thời quá khứ; dĩ vãng; chuyện; câu chuyện; truyện; cốt truyện; tình tiết; tiểu sử; quá khứ; luây kàng ngốc khoành người nói dối; lịch sử; sử học; storey