sự điều tra; câu hỏi; gọi; tham khảo lời tiên tri; chuyến viếng thăm
伺う
đến thăm; hỏi; hỏi thăm; nghe; thăm hỏi; thăm viếng
うかがい
sự điều tra; sự thẩm tra; sự thẩm vấn; sự hỏi; câu hỏi; câu hỏi; vấn đề; điều bàn đến; điều nói đến; xin đi vào đề; sự nghi ngờ; sự tra tấn để bắt cung khai; coi như vấn đề đưa ra là đã quyết định rồi chẳng cần phải thảo luận làm gì; hỏi; hỏi cung; nghi ngờ; đặt thành vấn đề; điều tra; nghiên cứu; xem xét; bỏ đi; xử...); lại thăm; điểm tên; spade; việc gì mà xấu hổ; gọi ra một chỗ; đem hết; kêu to; on) ghé thăm; coal; sự yêu cầu; cho là; kêu gọi; gọi về; đến tìm; gọi ra ngoài; tạt vào thăm; gọi tên; xỉ vả; gợi lại; sự triệu tập; gọi ra chỗ khác; làm cho đãng trí; sự gọi dây nói; tên là; dịp; hoãn lại; thách đấu gươm; question; ngừng lại; gọi đến; đánh thức; tiếng gọi; sự cần thiết; triệu tập; đòi về; mời gọi lại; ra một lần nữa; sự mời; (+ at; động viên; triệu đến; sự ghé thăm; gọi dây nói; sự nói chuyện bằng dây nói; có cái gì; làm lãng đi; nảy ra; sự ghé lại; kèn lệnh; gây ra; làm nảy sinh ra; name; gọi đi; gợi; lệnh nhập ngũ; trống lệnh; gọi to; yêu cầu; sự thăm; tiếng la; coi là; làm cho không chú ý; sẵn sàng nhận lệnh; sự đòi hỏi; có quyền được hưởng cái gì; nơi thường lui tới công tác; định ngày (họp; play; gọi ra; bắt buộc phải; sự đỗ lại; sự đi thăm; sự thăm hỏi; sự thăm viếng; sự tham quan; thời gian ở lại thăm; ; sự khám bệnh; sự thăm bệnh; sự đến khám; sự khám xét; đi thăm hỏi; thăm; thăm hỏi; thăm viếng; đến thăm; tham quan; đi đến; hay đến; kiểm tra; thanh tra; đến; giáng xuống ; lan tràn; hoành hành; khám xét; phạt; trừng phạt; ban cho
窺う
nhìn lén; dòm ngó; suy toàn từ một phần để biết toàn bộ; nhìn vào tình hình và chờ đợi cơ hội đến