Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

受かる

thi đỗ; đỗ; vượt qua

Gợi ý

Xem thêm

儲かる

sinh lời; có lời

うちかかる

đánh; đập; điểm; đúc; giật; dò đúng; đào đúng; tấn công; đập vào; làm cho phải chú ý; gây ấn tượng; thình lình làm cho; gây thình lình; đâm vào; đưa vào; đi vào; tới; đến; gạt; xoá; bỏ; gạch đi; hạ; bãi; đình; tính lấy; làm thăng bằng; lấy; dỡ; nhằm đánh; gõ; bật cháy; chiếu sáng; đớp mồi; cắn câu; đâm rễ; thấm qua; đi về phía; hướng về; hạ cờ; hạ cờ đầu hàng; đầu hàng; bãi công; đình công; nhằm vào; đánh vào; đánh trả lại; đi trở lại; đánh ngã; chặt đứt; xoá bỏ; bớt đi; xoá bỏ; gạch bỏ; lao vụt đi; nghĩ ra; đề ra; xuyên qua; dumb; home; đào đúng mạch dầu; làm ăn phát đạt; làm quen; cất tiếng hát; bắt đầu cử một bản nhạc; nảy ra một ý kiến; dò đúng mạch mỏ... có trữ lượng cao; phất; xen vào câu chuyện bằng một lời gợi ý; iron; cuộc đình công; cuộc bãi công; mẻ đúc; sự đột nhiên dò đúng; sự phất; sự xuất kích; que gạt

どうするか

phải làm gì đây?; nên làm thế nào

かりうける

vay; mượn; theo; cho thuê; sự cho thuê; trả công; thuê; nghĩa mỹ) mướn; cho mướn; tiền thưởng; tiền thuê; sự mướn; thưởng; sự thuê; tiền trả công; khe núi; sự phân ly; tô; nghĩa mỹ) sự thuê; sự cướp đoạt; sự cướp bóc; nghĩa mỹ) cho thuê; kẽ nứt; chỗ nẻ; cho cấy thu tô; cày nộp tô; bắt giả tiền thuế;

かいうける

sự mua; sự tậu được; vật mua được; vật tậu được; thu hoạch hằng năm; hoa lợi hằng năm; lợi tức hằng năm; điểm tựa; chỗ dựa vào; chỗ bám vào; lực bẩy; lực đòn bẩy; dụng cụ để kéo lên; dụng cụ bẩy lên; đòn bẩy; dây chão; ròng rọc; palăng; mua; tậu; giành được; lên bằng ròng rọc; bẩy lên bằng đòn bẩy

Chi tiết từ

受かる

「うかる」
động từ godan (-ru), nội động từ
thi đỗ; đỗ; vượt qua
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa なna たta はhaしけん試験shiken にniう受u かka るruのうりょく能力nouryoku がga あa るru とtoわたし私watashi はhaかくしん確信kakushin しshi てte いi るru
Tôi nghĩ rằng bạn có khả năng vượt qua kì thi
しけん試験shiken にniう受u かka るru たta めme にni 、,いっしょうけんめいべんきょう一生懸命勉強isshoukenmeibenkyou しshi なna けke れre ばba なna らra なna いi
Tôi phải học hành chăm chỉ để vượt qua kì thi .