Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

浮き

nổi ; cái phao

雨季

mùa mưa

雨期

mùa mưa

右記

nội dung được viết bên phải

憂き

nỗi buồn

雨気

dấu hiệu trời sắp mưa ; trời sắp mưa

Gợi ý

Xem thêm

そうきゅうきん

きょうきゅうかた

sự cung cấp quá mức; cung cấp quá mức

くうきせいどうき

phanh hãm bằng áp lực không khí; phanh hơi

かんきょうほうき

luật môi trường

浮き浮き

sự vui sướng; niềm hân hoan; vui vẻ; hân hoan; khấp khởi; rộn ràng; vui mừng; vui sướng

Chi tiết từ

浮き

「うき」
danh từ
nổi (sự câu cá); cái phao
Mazii Dict