Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

くうきりきがく

khí động lực học

どうりきがく

động lực học

きどうりょく

tính chuyển động; tính di động; tính lưu động; tính hay thay đổi; tính dễ biến đổi; tính biến đổi nhanh

きりくい

gốc cây; chân răng; mẩu chân cụt; mẩu tay cụt; mẩu; gốc rạ; bàn chải cũ; chân; cẳng; cọc gôn; bút đánh bóng; người lùn mập; con vật lùn mập; bước đi lộp cộp nặng nề; tiếng bước đi lộp cộp nặng nề; nghĩa mỹ); lời thách thức; sự thách thức; không thể nghĩ ra được; không thể trả lời được; bí; bối rối; trong tình trạng khó xử; trong tình trạng tiến lui đều khó; đi cà nhắc và lộp cộp; đi lộp cộp nặng nề; đi diễn thuyết khắp nơi; đốn còn để gốc; đào hết gốc; quay; truy; làm cho bí; đánh bóng; đi khắp để diễn thuyết; thách; thách thức; xuỳ tiền ra

きりくち

sự cắt; chỗ cắt; phần cắt ra; đoạn cắt ra; khu vực; tiết đoạn; mặt cắt; tiết diện; phân chi; tiểu đội; lát cắt; tầng lớp nhân dân; cắt; chia ra từng phần; sắp xếp thành từng nhóm; phân chia ra thành đoạn; phân chia thành khu vực; khe hở; lỗ; sự mở; sự bắt đầu; sự khai mạc; phần đầu; những nước đi đầu; cơ hội; dịp tốt; hoàn cảnh thuận lợi; việc chưa có người làm; chức vị chưa có người giao; chân khuyết; chỗ rừng thưa; sự cắt mạch; bắt đầu; mở đầu; khai mạc; đường rạch; khe hở; kẻ hở; chẻ; cắt; rọc; xé toạc; weasand

Chi tiết từ