Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雨脚

trận mưa rào; cơn mưa như trút nước

Gợi ý

Xem thêm

しょうきゃく

sự trả lại; sự báo đáp; sự đền đáp; sự mua lại; sự chuộc lại; sự chuộc; sự thực hiện; sự giữ trọn; sự chuộc tội cho loài người; sự cứu thế; sự truyền lại; sự để lại; sự trả dần; sự trừ dần

きょうきゃくしゅう

lối chơi bài " 21"; phà; cầu phao; bắc cầu phao qua bằng cầu phao

まんゆうきゃく

người đi tham quan; nhà du lịch; khách du lịch

かんこうきゃく

nhà du lịch; khách du lịch

しょうきゃくろ

lò đốt rác; lò thiêu; lò hoả táng; người thiêu; người hoả táng

Chi tiết từ

雨脚

「うきゃく あまあし あめあし」
danh từ
trận mưa rào; cơn mưa như trút nước
Mazii Dict