Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

うきょく

khúc lượn; khúc quanh; sự cuộn; sự cuốn; guồng; sự khai thác; sự lên dây; sự vênh; uốn khúc; quanh co; xoáy trôn ốc; xoắn ốc; cuộn lại; cuốn; theo đường vòng; quanh co; đẫy đà; to bép; mập mạp; chổ đường vòng rotary; traffic; circle); vòng ngựa gỗ; lời nói quanh co; áo cánh; áo cộc; lên voi xuống chó mâi rồi đâu vẫn hoàn đấy

迂曲

uốn khúc

紆曲

cuốn; lời nói quanh co

Gợi ý

Xem thêm

きそうきょく

khúc tuỳ hứng

やそうきょく

khúc nhạc đêm; cảnh đêm

しゅうきょく

đoạn cuối; chương cuối; màn chót; sự việc cuối cùng; sự kết thúc; phần kết thúc

がっしょうきょく

hợp xướng; đồng ca; cùng nói

あいしょうきょく

favourite song

Chi tiết từ

うきょく

khúc lượn, khúc quanh, sự cuộn, sự cuốn; guồng (t, chỉ, sợi), sự khai thác, sự lên dây, sự vênh, uốn khúc, quanh co (sông, đường), xoáy trôn ốc, xoắn ốc, cuộn lại, cuốn
theo đường vòng, quanh co, đẫy đà, to bép, mập mạp, chổ đường vòng rotary, traffic, circle), vòng ngựa gỗ, lời nói quanh co, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) áo cánh, áo cộc, lên voi xuống chó mâi rồi đâu vẫn hoàn đấy
Mazii Dict