Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

薄い板

tấm ; làm mỏng đĩa

うすいいた

khăn trải giường; lá; tấm; phiến; tờ; tờ báo; dải; vỉa; buồm; ngà ngà say; say bí tỉ; say khướt; đậy; phủ; trùm kín; kết lại thành tấm; hợp lại thành phiến; giữ buồm bằng dây lèo; buộc căng dây lèo buồm

Gợi ý

Xem thêm

いすうたい

thể dị bội

うすいた

cán mỏng; dát mỏng; lớp gỗ mặt; lớp mặt; mã; bề ngoài; vỏ ngoài; dán lớp gỗ tốt bên ngoài; đắp một lớp áo mịn ở mặt ngoài; che giấu dưới bề ngoài

いいたす

+ up; together) cộng; thêm vào; làm tăng thêm; nói thêm; kế vào; tính vào; gộp vào; fire; miệng chửi tay đấm

異数体

thể dị bội

さいたすう

trạng thái nhiều; số lớn; phần đông; đa số; sự kiêm nhiều chức vị; chức vị kiêm nhiệm; sự có nhiều lộc thánh; lộc thánh thu được ở nhiều nguồn

Chi tiết từ

薄い板

「うすいいた」
danh từ
tấm (tờ,lá); làm mỏng đĩa
Mazii Dict