Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

うすめ液

chất sơn mỏng; dung môi pha loãng

Gợi ý

Xem thêm

ペイントうすめ液

dung môi pha loãng sơn

ラッカーうすめ液

dung môi pha loãng sơn mài

その他塗料うすめ液

chất pha loãng sơn khác

塗料うすめ液/処理剤

chất pha loãng sơn/chất xử lý bề mặt

うすめ

mỏng mảnh; thon; gầy; mảnh khảnh; yết ớt; nhẹ; qua loa; sơ sài; không đang kể; mong manh; sự coi thường; sự coi nhẹ; sự xem khinh; coi thường; coi nhẹ; xem khinh

Chi tiết từ

うすめ液

「うすめえき」
danh từ
chất sơn mỏng
Dung môi pha loãng.
Mazii Dict