Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

抱く

bao trùm; bế; ôm; ấp; ôm ấp; bồng; bồng bế; hoài bão; trùm; choàng

懐く

trở nên thân thiết; gắn bó; ôm; ôm ấp; ôm vào lòng; ôm; ôm ấp; bế; bao quanh; bao bọc; vây quanh; ấp ủ; nuôi dưỡng ; mang ; ôm; bảo vệ; che chở; bảo vệ nghiêm ngặt

Gợi ý

Xem thêm

おうだく

sự đồng ý; sự ưng thuận; sự bằng lòng; sự thoả thuận; sự tán thành); tuổi kết hôn; tuổi cập kê; silence; đồng ý; ưng thuận; thoả thuận; tán thành; sự bằng lòng; sự ưng thuận; sự chiều theo; sự làm đúng theo; sự phục tùng đê tiện; sự khúm núm

ふしょうだく

sự bất đồng quan điểm; sự bất đồng ý kiến; sự không theo nhà thờ chính thống; sự không quy phục nhà thờ chính thống; bất đồng quan điểm; bất đồng ý kiến; không theo nhà thờ chính thống; không quy phục nhà thờ chính thống; sự khác nhau; sự không giống nhau; sự không hợp; sự không thích hợp; sự bất đồng; sự không đồng ý kiến; sự bất hoà; sự không tán thành; sự phản đối; sự chê; sự phản đối; sự chống đối; sự bất bình; sự không thích; sự khó chịu; điều bị phản đối; lý do phản đối; sự từ chối; sự khước từ; sự cự tuyệt; quyền ưu tiên

応諾

sự chấp nhận; sự ưng thuận; sự đồng ý; sự tán thành; sự chiều theo

承諾

chấp hành; sự chấp nhận; đồng ý; ưng thuận

承諾する

chấp nhận; đồng ý; ưng thuận

Chi tiết từ

抱く

「いだく うだく だく」
động từ godan (-ku), ngoại động từ
bao trùm
bế; ôm; ấp; ôm ấp
bồng
bồng bế
hoài bão
trùm.
Mazii Dict
Ví dụ:
とり鳥tori がgaたまご卵tamago をwoいだ抱ida くku
con chim ấp trứng
きぼう希望kibou をwoこころ心kokoro にniいだ抱ida くku
ôm ấp hi vọng