Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

うつろ

để trống; để trắng; trống rỗng; ngây ra; không có thần; không nạp chì ; giả; bối rối; lúng túng; hoàn toàn tuyệt đối; không vần; chỗ để trống; khoảng trống; gạch để trống; sự trống rỗng; nỗi trống trải; đạn không nạp chì; vé xổ số không trúng; phôi tiền; mẫu in có chừa chỗ trống; nghĩa mỹ) điểm giữa bia tập bắn; đích; nghĩa mỹ); thắng tuyệt đối; thắng hoàn toàn; lỗ hổng; hố hốc; ổ; khoang; rỗng; trống rỗng; đói meo; hõm vào; lõm vào; trũng sâu hoắm; ốm ốm; rỗng tuếch; giả dối; không thành thật; cuộc đua uể oải; hoàn toàn; chỗ rống; chỗ trũng; chỗ lõm sâu hoắm; thung lũng lòng chảo; làm rỗng; làm lõm sâu vào; đào trũng

うつろう

sự đổi; sự thay đổi; sự biến đổi; trăng non; bộ quần áo sạch; tiền đổi; tiền lẻ; tiền phụ lại; nơi đổi tàu xe; sự giao dịch chứng khoán; thị trường chứng khoán change; trật tự rung chuông; thời kỳ mãn kinh; không địch lại được ai; không móc được của ai cái gì; lặp đi lặp lại một vấn đề dưới hình thức khác nhau; nhai đi nhai lại một vấn đề dưới những hình thức khác nhau; trả thù ai; đổi; thay; thay đổi; đổi chác; biến đổi; đổi thành; đổi ra tiền lẻ; biến đổi; sang tuần trăng mới; sang tuần trăng non; thay quần áo; đổi tàu xe; trở mặt; trả số; xuống số; colour; condition; đổi chiều đổi hướng; thay giày; đổi chân nhịp; héo đi; tàn đi; nhạt đi; phai đi; mất dần; mờ dần; biến dần; làm phai màu; làm bạc màu; truyền hình; tăng thành không rõ

木の虚ろ

trống rỗng trong một cái cây

ろうじつ

lòng trung thành; lòng trung nghĩa; lòng trung kiên; lòng trung thành; tính trung thực; sự đúng đắn; sự chính xác; độ tin; độ trung thực

ろうこつ

one's old bones; old man

Chi tiết từ