Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

うとうと

lơ mơ; mơ màng; gà gật; ngủ gà ngủ gật; ngủ gật; sự lơ mơ; sự mơ màng; sự ngủ gật

Gợi ý

Xem thêm

うとうとする

lơ mơ; mơ màng

うとうとしい

không thân mật; không thân thiện; cừu địch; bất lợi; không thuận lợi

と言うと

nếu người ta nói về...; thì chắc chắn; nếu đó là trường hợp..; có nghĩa là

かと思うと

ngay khi; vừa mới~ thì.

どうかと言うと

nếu bạn hỏi tôi thì; nếu hỏi tôi là thế nào thì; nếu mà nói là có đúng hay không thì..

Chi tiết từ

うとうと

「うとうと」
phó từ, phó từ đi với to, động từ suru, on-mim
lơ mơ; mơ màng; gà gật; ngủ gà ngủ gật; ngủ gật
sự lơ mơ; sự mơ màng; sự ngủ gật.
Mazii Dict
Ví dụ:
でんしゃ電車densha のnoなか中naka でde うu とto うu とto しshi たta
ngủ gà ngủ gật trên tầu điện
すいみんふそく睡眠不足suiminfusoku でdeひるま昼間hiruma にni うu とto うu とto すsu るru
Thiếu ngủ dẫn tới việc ngủ gật vào ban ngày
わたし私watashi はhaじゅぎょうちゅう授業中jugyouchuu にni うu とto うu とtoねむ眠nemu ってtte しshi まma いi 、,せんせい先生sensei にniお起o こko さsa れre たta
Tôi ngủ gật trong giờ học và bị thầy giáo đánh thức.