Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

うめき声

tiếng than vãn; tiếng rền rĩ; tiếng kêu van; rên rỉ; rên lên

Gợi ý

Xem thêm

わめき声

tiếng khóc; tiếng gào thét

鳴き声

tiếng kêu ; tiếng hót

泣き声

tiếng khóc

喚き声

tiếng hét; tiếng thét; tiếng la hét

呻き声

rền rỉ; than vãn

Chi tiết từ

うめき声

「うめきごえ」
danh từ
tiếng than vãn; tiếng rền rĩ; tiếng kêu van; rên rỉ; rên lên
Mazii Dict
Ví dụ:
しりめつれつ支離滅裂shirimetsuretsu にni なna ったttaだんせい男性dansei がga うu めme きkiごえ声goe をwoあ上a げge てte 、, ばba かka げge たta こko とto をwoい言i ってtte いi たta
gã đàn ông say rượu cất tiếng than vãn và nói những lời nói vô nghĩa.
むすこ息子musuko のnoかんば芳kanba しshi くku なna いiせいせきひょう成績表seisekihyou をwoみ見mi てte 、, スsu ミmi スsuし氏shi はha うu めme きkiごえ声goe をwoあ上a げge たta
Ông Smith đã rên lên khi nhìn thấy bảng thành tích không được tốt đẹp cho lắm của cậu con trai .