Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

右面

mặt bên phải; phía bên phải; bề mặt bên phải

有無

tồn tại hay không tồn tại

うむ

yea; uh huh

埋める

chôn; chôn cất; mai táng; lấp đầy; dập; vùi

生む

sanh; sinh; đẻ; gây ra; dẫn đến; sinh ra

産む

sinh; đẻ

膿む

mưng mủ

熟む

làm cho chín nhanh

績む

xoắn; bện

Gợi ý

Xem thêm

そうめん

bún làm bằng bột mì; mì somen

ざるそうめん

mì lạnh

流しそうめん

1 loại mỳ của nhật đc thả trôi trong ống tre

ううむ

erm; hurm

むざいほうめん

sự trả xong nợ; sự trang trải xong nợ nần; sự tha tội; sự tha bổng; sự tuyên bố trắng án; sự làm trọn

Chi tiết từ

右面

「うめん」
danh từ
mặt bên phải; phía bên phải; bề mặt bên phải
Mazii Dict
Ví dụ:
りっぽうたい立方体rippoutai のnoうめん右面umen をwoあか赤aka くkuぬ塗nu るru 。.
Sơn màu đỏ lên mặt bên phải của hình lập phương.