Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

麗らか

tươi sáng; tươi vui

Gợi ý

Xem thêm

麗らかな気分

cảm thấy sáng sủa

麗らかな春の日

đẹp nứt rạn ngày

唐鞍

yên ngựa kiểu trung hoa

からから

khô khốc; khô; khô rang; khô kiệt; khô cong; sự khô khốc; sự khô; sự khô rang; sự khô kiệt

辛辛

việc thoát được nguy hiểm may mắn chỉ giữ lại được tính mạng

Chi tiết từ

麗らか

「うららか」
tính từ đuôi na
tươi sáng (phong cảnh, thời tiết)
tươi vui (cảm giác)
Mazii Dict
Ví dụ:
うら麗ura らra かka なnaはる春haru のnoひ日hi
Một ngày xuân tươi sáng
れい麗rei らra かka なnaこえ声koe でdeうた歌uta いi まma すsu 。.
Tôi hát bằng giọng trong trẻo.