Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

煩い

chán ghét; đáng ghét; ồn ào; phiền phức; lắm điều; nỗi lo; sự phiền muộn; nỗi lo âu; điều phiền muộn; bệnh tật; ốm đau; căn bệnh

五月蝿い

ồn ào; om sòm

Gợi ý

Xem thêm

口うるさい

cằn nhằn; rầy la; lẻo méo; khua môi múa mép

小うるさい

nhặng xị; ồn ào; lắm chuyện; lắm lời; hay cằn nhằn

口がうるさい

ngồi lê đôi mách

味にうるさい

người sành ăn.người phàn nàn về các hương vị

口煩い

đanh đá; gắt gỏng; hay bắt bẻ; hay bắt lỗi; tính xoi mói; xảo trá; nguỵ biện

Chi tiết từ

煩い

「うるさい わずらい」
tính từ đuôi i
chán ghét; đáng ghét
ồn ào
phiền phức; lắm điều
nỗi lo; sự phiền muộn; nỗi lo âu; điều phiền muộn
bệnh tật; ốm đau; căn bệnh
Mazii Dict
Ví dụ:
 なna んn てteうるさ煩urusa いiはえ蠅hae だda ろro うu
con ruồi đáng ghét
うるさ煩urusa いi かka らra ラra ジji オo をwo きki ってtteくだ下kuda さsa いi
ồn ào quá hãy tắt đài đi
 そso のnoうるさ煩urusa いiおと音oto にni はhaがまん我慢gaman でde きki なna いi 。.
Tôi không thể chịu được tiếng ồn.
せけん世間seken のnoくち口kuchi はhaうるさ煩urusa いi
miệng lưỡi thế gian thật là phiền phức (lắm điều)
こころ心kokoro のnoわずら煩wazura いi をwoと取to りriのぞ除nozo くku 。.
Loại bỏ những nỗi lo âu trong lòng.
なが長naga いiわずら煩wazura いi のnoすえ末sue にniかいふく回復kaifuku しshi たta 。.
Anh ấy đã hồi phục sau một thời gian dài đau ốm.