Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

うるさがた

tính dễ chán; sự khó tính; sự khó chiều; tính cảnh vẻ; sự kén cá chọn canh; sự bắt bẻ; sự chê trách; sự bới móc

煩型

sự khó tính; sự khó chiều; tính hay phàn nàn

Gợi ý

Xem thêm

垂れ下がる

treo; đu đưa; rủ xuống

塞がる

bận rộn; 忙しい; bị đóng; bị tắc; tắc nghẽn; tắc nghẹt; 閉ざされる; 詰まる; đã có chỗ; đã được dùng; đóng miệng ; kín miệng; 閉じる; ngập tràn ; tràn ngập; いっぱいになる

たれさがる

mặt dốc; dán; kiên trì; ăn khớp với nhau; hoân lại; bị mắc; cóc cần; chùn lại; cố bám; muốn chuồn; bám vào; tiệm trà...); bị treo cổ; cách làm; nghiêng; lắng nghe như uống từng lời từng chữ của ai; sự gục xuống; bị treo; tụt lại đằng sau; sự cúi xuống; dựa vào; cụp lang thang; để treo đầy; đoàn kết với nhau; cách treo; trôi đi chậm chạp; treo cổ; lưỡng lự; thõng xuống; lòng thòng; gục; dốc; la cà; đến gần; cúi; gắn bó với nhau; mắc; lơ lửng; rủ xuống; ý riêng; vì hổ thẹn...); đi phất phơ; sắp đến; lúc lắc; đu đưa; nhử; đưa ra để nhử; lòng thòng; lủng lẳng; + about; after; round) sán gần; bám sát; theo đuôi nhằng nhằng

煩がる

cảm thấy bực mình; cảm thấy phiền toái

煩さがる

để cảm thấy bực mình ở

Chi tiết từ

うるさがた

tính dễ chán, sự khó tính, sự khó chiều; tính cảnh vẻ, sự kén cá chọn canh
sự bắt bẻ, sự chê trách; sự bới móc
Mazii Dict