Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

潤目

cá trích tròn

うるめ

cá trích tròn

潤む

ẩm thấp; ướt; nhòe nước; cay xè ; ứa

Gợi ý

Xem thêm

うるめ節

cá mòi urume khô

うるめいわし

cá trích

潤目鰯

xung quanh cá trích

埋める

chôn; chôn cất; mai táng; lấp đầy; dập; vùi

うめこむ

chôn; chôn cất; mai táng; chôn vùi; che đi; phủ đi; giấu đi; quên đi; giảng hoà; làm lành; ở ẩn dật nơi thôn dã; vùi đầu vào sách vở; mải mê với ý nghĩ; đã mất một người thân

Chi tiết từ

潤目

「うるめ」
danh từ
cá trích tròn
Mazii Dict